詰謫 jí zhé · cật trích Hán Việt: cật trích · Pinyin: jí zhé Tổng quan Cấu tạo: 詰 (cật) + 謫 (trích)Pinyinjí zhéHán Việtcật tríchCấu tạo詰 + 謫 · cật + trích nghĩa thành phần: cật + trích