詰讓 jí ràng · cật nhượng Hán Việt: cật nhượng · Pinyin: jí ràng Tổng quan Cấu tạo: 詰 (cật) + 讓 (nhượng)Pinyinjí ràngHán Việtcật nhượngCấu tạo詰 + 讓 · cật + nhượng nghĩa thành phần: cật + nhượng