詰逐 jí zhú · cật trục Hán Việt: cật trục · Pinyin: jí zhú Tổng quan Cấu tạo: 詰 (cật) + 逐 (trục)Pinyinjí zhúHán Việtcật trụcCấu tạo詰 + 逐 · cật + trục nghĩa thành phần: cật + trục