話仙

thoại tiên

Hán Việt: thoại tiên

Tổng quan

Hán Việt: THOẠI, HOẠI TIÊN 方 người thích tán dóc; người thích tán gẫu

Cấu tạo: 话 (thoại) + 仙 (tiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 方

Từ liên quan

Gần nghĩa

仙丹 · 仙乐 · 仙乡 · 仙人 · 仙佛 · 仙去 · 仙台 · 仙品