话则 thoại tắc Hán Việt: thoại tắc Tổng quan thoại tắc (雜語)佛祖之說話,可為學者之法則者,稱為話則。☸ Cấu tạo: 话 (thoại) + 则 (tắc)Hán Việtthoại tắcCấu tạo话 + 则 · thoại + tắc nghĩa thành phần: thoại + tắc Nghĩa ViệtCihui thoại tắc (雜語)佛祖之說話,可為學者之法則者,稱為話則。☸