話料

thoại liêu

Hán Việt: thoại liêu

Tổng quan

đề tài nói chuyện

新华 · Tân Hoa Đại lục

言談的資料。如:「老友相見常有談不完的話料。」

Cấu tạo: 話 (thoại) + 料 (liêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 口
  • Biên soạn 話料 uàliào n. material for talk/gossip

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 言談的資料。如:「老友相見常有談不完的話料。」

Eng

  • Cihui 話料 uàliào n. material for talk/gossip

Từ liên quan

Gần nghĩa

料中 · 料倉 · 料件 · 料到 · 料及 · 料號 · 料器 · 料堆