話段 thoại đoạn Hán Việt: thoại đoạn Tổng quan Cấu tạo: 話 (thoại) + 段 (đoạn)Hán Việtthoại đoạnCấu tạo話 + 段 · thoại + đoạn nghĩa thành phần: thoại + đoạn Nghĩa EngCihui 話段 uàduàn n. <lg.> utterance