話網 huà wǎng · thoại võng Hán Việt: thoại võng · Pinyin: huà wǎng Tổng quan Cấu tạo: 話 (thoại) + 網 (võng)Pinyinhuà wǎngHán Việtthoại võngCấu tạo話 + 網 · thoại + võng nghĩa thành phần: thoại + võng