话胚 thoại phôi Hán Việt: thoại phôi Tổng quan Cấu tạo: 话 (thoại) + 胚 (phôi)Hán Việtthoại phôiCấu tạo话 + 胚 · thoại + phôi nghĩa thành phần: thoại + phôi