話術

huà shù thoại thuật

Hán Việt: thoại thuật · Pinyin: huà shù

Tổng quan

lời nói mang tính thao túng | lời rao hàng | LT:套

Cấu tạo: (thoại) + (thuật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lời nói mang tính thao túng | lời rao hàng | LT:套

Eng

  • CC-CEDICT manipulative talk|(sales) patter|CL:套[tao4]
  • Cihui manipulative talk/(sales) patter/CL:套

ja

  • JMdict art of conversation