话赶话 thoại cản thoại Hán Việt: thoại cản thoại Tổng quan Cấu tạo: 话 (thoại) + 赶 (cản) + 话 (thoại)Hán Việtthoại cản thoạiCấu tạo话 + 赶 + 话 · thoại + cản + thoại nghĩa thành phần: thoại + cản + thoại