該上 cai thượng Hán Việt: cai thượng Tổng quan Cấu tạo: 該 (cai) + 上 (thượng)Hán Việtcai thượngCấu tạo該 + 上 · cai + thượng nghĩa thành phần: cai + thượng Nghĩa EngCihui 該上 āishang v. <coll.> be fated for; deserve