該備 gāi bèi · cai bị Hán Việt: cai bị · Pinyin: gāi bèi Tổng quan Cấu tạo: 該 (cai) + 備 (bị)Pinyingāi bèiHán Việtcai bịCấu tạo該 + 備 · cai + bị nghĩa thành phần: cai + bị Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 完備、具備完整。《楚辭.宋玉.招魂》:「招具該備,永嘯呼些。」EngCihui 該備 āibèi v.p. complete; nothing lacking