該宥 gāi yòu · cai hựu Hán Việt: cai hựu · Pinyin: gāi yòu Tổng quan Cấu tạo: 該 (cai) + 宥 (hựu)Pinyingāi yòuHán Việtcai hựuCấu tạo該 + 宥 · cai + hựu nghĩa thành phần: cai + hựu