該徒 gāi tú · cai đồ Hán Việt: cai đồ · Pinyin: gāi tú Tổng quan Cấu tạo: 該 (cai) + 徒 (đồ)Pinyingāi túHán Việtcai đồCấu tạo該 + 徒 · cai + đồ nghĩa thành phần: cai + đồ