該括 gāi kuò · cai quát Hán Việt: cai quát · Pinyin: gāi kuò Tổng quan Cấu tạo: 該 (cai) + 括 (quát)Pinyingāi kuòHán Việtcai quátCấu tạo該 + 括 · cai + quát nghĩa thành phần: cai + quát