該撥 gāi bō · cai bát Hán Việt: cai bát · Pinyin: gāi bō Tổng quan Cấu tạo: 該 (cai) + 撥 (bát)Pinyingāi bōHán Việtcai bátCấu tạo該 + 撥 · cai + bát nghĩa thành phần: cai + bát