該放 gāi fàng · cai phóng Hán Việt: cai phóng · Pinyin: gāi fàng Tổng quan Cấu tạo: 該 (cai) + 放 (phóng)Pinyingāi fàngHán Việtcai phóngCấu tạo該 + 放 · cai + phóng nghĩa thành phần: cai + phóng