該是 cai thị Hán Việt: cai thị Tổng quan nên: phải Cấu tạo: 該 (cai) + 是 (thị)Hán Việtcai thịCấu tạo該 + 是 · cai + thị nghĩa thành phần: cai + thị Nghĩa ViệtCihui nên; phải。受條件和自然法則的支配而一定要。Cihui nên: phảiEngCihui 該是 āishì v.p. must be