該是 cai thị Hán Việt: cai thị Tổng quan phải Cấu tạo: 該 (cai) + 是 (thị)Hán Việtcai thịTừ loạitrạngCấu tạo該 + 是 · cai + thị nghĩa thành phần: cai + thị Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 phảiBiên soạn v.p. must beEngCihui 該是 āishì v.p. must be Từ liên quan Gần nghĩa是也 · 是人 · 是以 · 是凡 · 是則 · 是嗎 · 是否 · 是啊