該洽 gāi qià · cai hiệp Hán Việt: cai hiệp · Pinyin: gāi qià Tổng quan Cấu tạo: 該 (cai) + 洽 (hiệp)Pinyingāi qiàHán Việtcai hiệpCấu tạo該 + 洽 · cai + hiệp nghĩa thành phần: cai + hiệp