該涉 gāi shè · cai thiệp Hán Việt: cai thiệp · Pinyin: gāi shè Tổng quan Cấu tạo: 該 (cai) + 涉 (thiệp)Pinyingāi shèHán Việtcai thiệpCấu tạo該 + 涉 · cai + thiệp nghĩa thành phần: cai + thiệp