該理 gāi lǐ · cai lí Hán Việt: cai lí · Pinyin: gāi lǐ Tổng quan Cấu tạo: 該 (cai) + 理 (lí)Pinyingāi lǐHán Việtcai líCấu tạo該 + 理 · cai + lí nghĩa thành phần: cai + lí