該究 gāi jiū · cai cứu Hán Việt: cai cứu · Pinyin: gāi jiū Tổng quan Cấu tạo: 該 (cai) + 究 (cứu)Pinyingāi jiūHán Việtcai cứuCấu tạo該 + 究 · cai + cứu nghĩa thành phần: cai + cứu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 完備詳細。《南齊書.卷五二.文學傳.賈淵傳》:「凡十八州士族譜,合百帙七百餘卷,該究精悉,當世莫比。」