該總 gāi zǒng · cai tổng Hán Việt: cai tổng · Pinyin: gāi zǒng Tổng quan Cấu tạo: 該 (cai) + 總 (tổng)Pinyingāi zǒngHán Việtcai tổngCấu tạo該 + 總 · cai + tổng nghĩa thành phần: cai + tổng Nghĩa ViệtCihui gười đứng đầu một Tổng thời xưa. cai tổng cai tổng ☆Người đứng đầu một Tổng thời xưa.