該總

gāi zǒngcai tổng

Hán Việt: cai tổng · Pinyin: gāi zǒng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹该综。

Cấu tạo: 該 (cai) + 總 (tổng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người đứng đầu Tổng

Từ liên quan

Gần nghĩa

總之 · 總價 · 总会 · 總體 · 總值 · 總共 · 总兵 · 總分