該舉 gāi jǔ · cai cử Hán Việt: cai cử · Pinyin: gāi jǔ Tổng quan Cấu tạo: 該 (cai) + 舉 (cử)Pinyingāi jǔHán Việtcai cửCấu tạo該 + 舉 · cai + cử nghĩa thành phần: cai + cử