該詳 gāi xiáng · cai tường Hán Việt: cai tường · Pinyin: gāi xiáng Tổng quan Cấu tạo: 該 (cai) + 詳 (tường)Pinyingāi xiángHán Việtcai tườngCấu tạo該 + 詳 · cai + tường nghĩa thành phần: cai + tường