該載 gāi zài · cai tái Hán Việt: cai tái · Pinyin: gāi zài Tổng quan Cấu tạo: 該 (cai) + 載 (tái)Pinyingāi zàiHán Việtcai táiCấu tạo該 + 載 · cai + tái nghĩa thành phần: cai + tái Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 容納、包含一切。《朱子語類輯略.卷一.理氣》:「未有天地之先,畢竟也只是理,有此理,便有此天地;若無此理,便亦無天地,無人無物,都無該載了。」