該通 gāi tōng · cai thông Hán Việt: cai thông · Pinyin: gāi tōng Tổng quan Cấu tạo: 該 (cai) + 通 (thông)Pinyingāi tōngHán Việtcai thôngCấu tạo該 + 通 · cai + thông nghĩa thành phần: cai + thông Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 廣博通達。如:「他學問淵博,法理該通,故能在法學界執牛耳。」