該項 cai hạng Hán Việt: cai hạng Tổng quan Cấu tạo: 該 (cai) + 項 (hạng)Hán Việtcai hạngCấu tạo該 + 項 · cai + hạng nghĩa thành phần: cai + hạng Nghĩa EngCihui 該項 āixiàng* n. that item; that matter