該驗 gāi yàn · cai nghiệm Hán Việt: cai nghiệm · Pinyin: gāi yàn Tổng quan Cấu tạo: 該 (cai) + 驗 (nghiệm)Pinyingāi yànHán Việtcai nghiệmCấu tạo該 + 驗 · cai + nghiệm nghĩa thành phần: cai + nghiệm