詳交 xiáng jiāo · tường giao Hán Việt: tường giao · Pinyin: xiáng jiāo Tổng quan Cấu tạo: 詳 (tường) + 交 (giao)Pinyinxiáng jiāoHán Việttường giaoCấu tạo詳 + 交 · tường + giao nghĩa thành phần: tường + giao