詳典 xiáng diǎn · tường điển Hán Việt: tường điển · Pinyin: xiáng diǎn Tổng quan Cấu tạo: 詳 (tường) + 典 (điển)Pinyinxiáng diǎnHán Việttường điểnCấu tạo詳 + 典 · tường + điển nghĩa thành phần: tường + điển