詳刑 xiáng xíng · tường hình Hán Việt: tường hình · Pinyin: xiáng xíng Tổng quan Cấu tạo: 詳 (tường) + 刑 (hình)Pinyinxiáng xíngHán Việttường hìnhCấu tạo詳 + 刑 · tường + hình nghĩa thành phần: tường + hình Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 用刑審慎。《後漢書.卷二.顯宗孝明帝紀》:「詳刑慎罰,明察單辭。」《文選.王粲.從軍詩五首之二》:「涼風厲秋節,司典告詳刑。」