詳反 xiáng fǎn · tường phản Hán Việt: tường phản · Pinyin: xiáng fǎn Tổng quan Cấu tạo: 詳 (tường) + 反 (phản)Pinyinxiáng fǎnHán Việttường phảnCấu tạo詳 + 反 · tường + phản nghĩa thành phần: tường + phản