詳呈

tường trình

Hán Việt: tường trình

Tổng quan

Cấu tạo: 詳 (tường) + 呈 (trình)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 báo cáo rõ
  • Biên soạn 詳呈 iángchéng v. submit in detail

Eng

  • Cihui 詳呈 iángchéng v. submit in detail

Từ liên quan

Gần nghĩa

呈上 · 呈交 · 呈呈 · 呈報 · 呈子 · 呈政 · 呈文 · 呈機