詳呈

tường trình

Hán Việt: tường trình

Tổng quan

Cấu tạo: (tường) + (trình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ói rõ cho người trên biết. tường trình tường trình ☆Nói rõ cho người trên biết.

Eng

  • Cihui 詳呈 iángchéng v. submit in detail