詳味 xiáng wèi · tường vị Hán Việt: tường vị · Pinyin: xiáng wèi Tổng quan Cấu tạo: 詳 (tường) + 味 (vị)Pinyinxiáng wèiHán Việttường vịCấu tạo詳 + 味 · tường + vị nghĩa thành phần: tường + vị