詳報 xiáng bào · tường báo Hán Việt: tường báo · Pinyin: xiáng bào Tổng quan Cấu tạo: 詳 (tường) + 報 (báo)Pinyinxiáng bàoHán Việttường báoCấu tạo詳 + 報 · tường + báo nghĩa thành phần: tường + báo Nghĩa EngCihui 詳報 iángbào n. detailed reportjaJMdict detailed report|full report|details|particulars