詳定 xiáng dìng · tường định Hán Việt: tường định · Pinyin: xiáng dìng Tổng quan Cấu tạo: 詳 (tường) + 定 (định)Pinyinxiáng dìngHán Việttường địnhCấu tạo詳 + 定 · tường + định nghĩa thành phần: tường + định