詳密
tường mật
Hán Việt: tường mật · Pinyin: xiáng mì
Tổng quan
chi tiết | tỉ mỉ tỉ mỉ chặt chẽ。詳細周密。
Nghĩa
Việt
- Cihui chi tiết | tỉ mỉ tỉ mỉ chặt chẽ。詳細周密。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 詳細沒有遺漏。如:「這是個詳密的計畫。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 详细周密; 周详慎密。
- Tân Hoa Tự Điển 1.详细周密。 2.周详慎密。
Eng
- CC-CEDICT detailed|meticulous
- Cihui detailed; meticulous
ja
- JMdict minute|detailed|elaborate