詳延 xiáng yán · tường duyên Hán Việt: tường duyên · Pinyin: xiáng yán Tổng quan Cấu tạo: 詳 (tường) + 延 (duyên)Pinyinxiáng yánHán Việttường duyênCấu tạo詳 + 延 · tường + duyên nghĩa thành phần: tường + duyên