詳思 xiáng sī · tường tư Hán Việt: tường tư · Pinyin: xiáng sī Tổng quan Cấu tạo: 詳 (tường) + 思 (tư)Pinyinxiáng sīHán Việttường tưCấu tạo詳 + 思 · tường + tư nghĩa thành phần: tường + tư