詳慎 xiáng shèn · tường thận Hán Việt: tường thận · Pinyin: xiáng shèn Tổng quan Cấu tạo: 詳 (tường) + 慎 (thận)Pinyinxiáng shènHán Việttường thậnCấu tạo詳 + 慎 · tường + thận nghĩa thành phần: tường + thận