詳憲 xiáng xiàn · tường hiến Hán Việt: tường hiến · Pinyin: xiáng xiàn Tổng quan Cấu tạo: 詳 (tường) + 憲 (hiến)Pinyinxiáng xiànHán Việttường hiếnCấu tạo詳 + 憲 · tường + hiến nghĩa thành phần: tường + hiến