詳敗 xiáng bài · tường bại Hán Việt: tường bại · Pinyin: xiáng bài Tổng quan Cấu tạo: 詳 (tường) + 敗 (bại)Pinyinxiáng bàiHán Việttường bạiCấu tạo詳 + 敗 · tường + bại nghĩa thành phần: tường + bại