詳明

xiáng míng tường minh

Hán Việt: tường minh · Pinyin: xiáng míng

Tổng quan

tỉ mỉ rõ ràng

Cấu tạo: (tường) + (minh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tỉ mỉ rõ ràng。詳細明白。
  • Cihui tỉ mỉ rõ ràng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 詳細且明白。如:「外出前,必須將時間、地點、同伴稟告父母,而且應該儘量詳明。」

Eng

  • Cihui 詳明 iángmíng* s.v. full and clear