詳曲 xiáng qū · tường khúc Hán Việt: tường khúc · Pinyin: xiáng qū Tổng quan Cấu tạo: 詳 (tường) + 曲 (khúc)Pinyinxiáng qūHán Việttường khúcCấu tạo詳 + 曲 · tường + khúc nghĩa thành phần: tường + khúc