詳校 xiáng xiào · tường giáo Hán Việt: tường giáo · Pinyin: xiáng xiào Tổng quan Cấu tạo: 詳 (tường) + 校 (giáo)Pinyinxiáng xiàoHán Việttường giáoCấu tạo詳 + 校 · tường + giáo nghĩa thành phần: tường + giáo