詳氣 tường khí Hán Việt: tường khí Tổng quan Cấu tạo: 詳 (tường) + 氣 (khí)Hán Việttường khíCấu tạo詳 + 氣 · tường + khí nghĩa thành phần: tường + khí Nghĩa EngCihui 詳氣 iángqì n. good omen; propitious sign