详注 tường chú Hán Việt: tường chú Tổng quan Cấu tạo: 详 (tường) + 注 (chú)Hán Việttường chúCấu tạo详 + 注 · tường + chú nghĩa thành phần: tường + chú Nghĩa jaJMdict detailed commentary|copious notes