詳略

xiáng lüè tường lược

Hán Việt: tường lược · Pinyin: xiáng lüè

Tổng quan

ngắn gọn | chi tiết tóm lược

Cấu tạo: (tường) + (lược)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngắn gọn | chi tiết tóm lược

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 詳細與簡略。晉.杜預〈春秋左氏傳序〉:「辭有詳略,不必改也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 详细与简略。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.详细与简略。

Eng

  • CC-CEDICT concise|the details in brief
  • Cihui concise; the details in brief

ja

  • JMdict details and summaries